Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm tân ngữ sau giới từ như 在...实际中
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thực tế
Từng chữ
- 实thựcthật, thực; thật thà; quả, hạt
- 际tếbên cạnh, bên bờ, mép, lề; giữa; dịp, lúc, trong khoảng
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 实际情况比想象复杂。
Thực tế phức tạp hơn tưởng tượng.
- 我们要从实际出发。
Chúng ta phải xuất phát từ thực tế.
- 这个问题很实际。
Vấn đề này rất thực tế.
Kết hợp thường gặp
- 实际情况
tình hình thực tế
- 从实际出发
xuất phát từ thực tế
- 实际上
trên thực tế
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.