Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng cấu trúc 跟/与...对话 (đối thoại với ai) hoặc làm danh từ chỉ cuộc hội thoại
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đối thoại
Từng chữ
- 对đốicặp; đúng; quay về phía; trả lời
- 话thoạilời nói, câu nói; tiếng nói; nói
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这是电影里的对话
Đây là đoạn đối thoại trong phim
- 他们进行了友好的对话
Họ đã có cuộc đối thoại thân thiện
- 请写出这段对话
Hãy viết đoạn hội thoại này
Kết hợp thường gặp
- 对话内容
nội dung đối thoại
- 直接对话
đối thoại trực tiếp
- 电话对话
hội thoại qua điện thoại
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.