Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng để chỉ kết cấu của bài viết, cấp bậc trong tổ chức hoặc các mức độ của một vấn đề
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tầng thứ
Từng chữ
- 层tầngtầng, lớp
- 次thứlần, lượt; thứ, tiếp theo; kém hơn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ cấu trúc có nhiều tầng lớp.
Câu ví dụ
- 这家公司管理层次很多。
Công ty này có nhiều tầng quản lý.
- 他的思想很有层次。
Tư duy của cậu ấy rất có chiều sâu.
- 这个建筑层次分明。
Tòa nhà này có tầng lớp rõ ràng.
Kết hợp thường gặp
- 层次分明
tầng lớp rõ ràng
- 层次感
cảm giác có chiều sâu
- 层次结构
cấu trúc phân cấp
- 高层次
trình độ cao
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.