Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
jù巨
dà大

Nghĩa tiếng Việt

khổng lồ, to lớn

Âm Hán Việt

cự đại

2 chữ7 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng để miêu tả quy mô, số lượng hoặc sức ảnh hưởng rất lớn và đứng trước danh từ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

cự đại

Từng chữ

  • 巨cựlớn, to
  • 大đạito, lớn

Tầng từ vựng

Nhấn mạnh quy mô, mức độ rất lớn, vượt trội.

Câu ví dụ

  • 这是一个巨大的成功。Zhè shì yīgè jùdà de chénggōng. thanh 4

    Đây là một thành công to lớn.

  • 巨大的变化。Jùdà de biànhuà. thanh 4

    Sự thay đổi khổng lồ.

Kết hợp thường gặp

  • 巨jù thanh 4大dà thanh 4的de thanh 5影yǐng thanh 3响xiǎng thanh 3

    ảnh hưởng to lớn

  • 巨jù thanh 4大dà thanh 4的de thanh 5成chéng thanh 2就jiù thanh 4

    thành tựu to lớn

  • 巨jù thanh 4大dà thanh 4损sǔn thanh 3失shī thanh 1

    tổn thất nặng nề

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.