Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

guǎngbō diàntái

Nghĩa tiếng Việt

Đài phát thanh

Âm Hán Việt

quảng bá điện đài

4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (rộng, rộng lớn)

3 nét

Bộ: 扌 (cái tay)

15 nét

Bộ: 田 (ruộng, đồng)

5 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Cơ quan truyền thông phát sóng âm thanh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quảng bá điện đài

Từng chữ

  • 广quảngrộng, rộng lớn; phổ biến; quảng (广告 quảng cáo)
  • 播bágieo ra, vung ra; làm lan rộng; trốn; đuổi
  • 电điệnđiện; chớp
  • 台đàicái bàn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.