Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường đi kèm với các tân ngữ như tư tưởng, văn hóa, tin tức hoặc dịch bệnh
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
truyền bá
Từng chữ
- 传truyềntruyền
- 播bágieo ra, vung ra; làm lan rộng; trốn; đuổi
Tầng từ vựng
指广泛散布、传扬。可用于信息、知识、文化,也可用于疾病传播。
Câu ví dụ
- 新闻传播得很快。
Tin tức được truyền bá rất nhanh.
- 这种疾病通过空气传播。
Loại bệnh này lây qua đường không khí.
Kết hợp thường gặp
- 传播知识
truyền bá tri thức
- 传播消息
truyền tin tức
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.