Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để mô tả trạng thái mở cửa của quốc gia, tính cách cởi mở hoặc hoa nở
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khai phóng
Từng chữ
- 开khaimở; bật (đèn, máy); lái (xe); nở (hoa); sôi (nước); bắt đầu
- 放phóngđặt, để; thả; cho nghỉ; nở (hoa)
Tầng từ vựng
Có thể dùng cho cửa hàng, cơ quan, tư tưởng hoặc chính sách. Đối với 关闭, 开放 là反 nghĩa. Trong văn kinh tế, 开放 mang nghĩa 'tự do hoá'. Từ liên quan: 解放 'giải phóng', 启动 'khởi động'.
Câu ví dụ
- 博物馆免费向公众开放。
Bảo tàng mở cửa miễn phí cho công chúng.
- 中国是一个开放的国家。
Trung Quốc là một nước mở cửa.
Kết hợp thường gặp
- 对外开放
mở cửa đối với nước ngoài
- 开放时间
giờ mở cửa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.