Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng trong câu bị động hoặc đi với cấu trúc giới từ chỉ cơ quan, tổ chức đuổi việc nhân viên
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khai trừ
Từng chữ
- 开khaimở; bật (đèn, máy); lái (xe); nở (hoa); sôi (nước); bắt đầu
- 除trừtrừ bỏ, loại bỏ; ngoài, trừ (除了); chia (phép chia)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChấm dứt quan hệ làm việc hoặc học tập do vi phạm nghiêm trọng.
Câu ví dụ
- 他因为违反规定被开除了。
Anh ấy bị sa thải vì vi phạm quy định.
- 公司决定开除他。
Công ty quyết định sa thải anh ấy.
- 他被学校开除了。
Anh ấy bị đuổi học.
Kết hợp thường gặp
- 被开除
bị đuổi việc
- 开除学籍
đuổi học
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.