Chủ đề · HSK 3.0 cấp 7-9
Giáo dục và Khoa học I
37 từ vựng · 37 có audio
Tiến độ học0/37 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
百科全书bǎi kē quán shūbách khoa toàn thư备课bèi kèchuẩn bị bài giảng (soạn bài trước khi dạy)背诵bèi sòngthuộc lòng, thuộc làu测验cè yànkiểm tra传授chuán shòutruyền thụ导师dǎo shīgiảng viên hướng dẫn, người hướng dẫn弟子dì zǐđệ tử, học trò辅导fǔ dǎohướng dẫn工科gōng kēkỹ thuật, ngành kỹ thuật攻读gōng dúdùi mài nghiên cứu, học chuyên sâu (thường chỉ bậc đại học, sau đại học). Hàm ý nỗ lực tập trung vào một ngành học cụ thể.讲学jiǎng xuéthuyết giảng, truyền đạt kiến thức học thuật tại một nơi nào đó; thường dùng cho học giả đến diễn thuyết ở trường đại học hoặc hội nghị.科目kē mùmôn học; phân mục; ngành.默读mò dúđọc thầm, đọc trong lòng文科wén kēkhối ngành khoa học xã hội và nhân văn (văn học, lịch sử, triết học, ngôn ngữ học...). Đối lập với 理科 (lý khoa: khoa học tự nhiên).学子xué zǐhọc sinh, sinh viên (người đang học)国学guó xuéquốc học, nghiên cứu văn hóa truyền thống Trung Hoa函授hán shòuhình thức giáo dục từ xa qua thư từ hoặc tài liệu gửi đến, không cần học tập trung tại trường.家教jiā jiàocó hai nghĩa chính: (1) gia sư, người dạy kèm tại nhà; (2) nề nếp gia đình, cách dạy dỗ của cha mẹ. Ngữ cảnh quyết định nghĩa nào.观摩guān móquan sát và học tập, xem để rút kinh nghiệm教科书jiào kē shūsách giáo khoa, tài liệu học tập chính thức dùng trong nhà trường. Nghĩa mở rộng: 「chuẩn mực, kinh điển」(ví dụ: giải pháp giáo khoa thư).教条jiào tiáogiáo điều: học thuyết, nguyên tắc được coi là bất biến và tuyệt đối đúng; theo nghĩa bóng chỉ tư duy cứng nhắc, máy móc, không linh hoạt.教养jiào yǎngnuôi nấng进修jìn xiūhọc nâng cao, tu nghiệp就读jiù dútheo học tại một trường hoặc cơ sở giáo dục; mang sắc thái trang trọng hơn 上学.卷子juàn zibài thi; tập bài开除kāi chúsa thải; đuổi việc; loại trừ.评定píng dìngđánh giá; xét duyệt; xác định新生xīn shēngsinh viên mới; đời mới, sinh mệnh mới训xùngiáo huấn启迪qǐ díkhai sáng, mở mang trí tuệ, khơi dậy nhận thức mới启蒙qǐ méngkhai sáng, khởi đầu giáo dục旷课kuàng kèbỏ học理科lǐ kēkhoa học tự nhiên (toán, lý, hóa, sinh...)念书niàn shūhọc tập, đi học求学qiú xuétheo đuổi học vấn, đi học: hành trình tìm kiếm tri thức, thường hàm ý rời nhà đến nơi xa để học hoặc nỗ lực học tập.朦胧méng lóngmờ mịt, mông lung (ghép: 朦=mờ, 胧=lờ mờ → ánh trăng mờ ảo)望远镜wàng yuǎn jìngkính viễn vọng