Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dàng当
zuò做

Nghĩa tiếng Việt

coi như, xem như

Âm Hán Việt

đáng tố

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 彐 (mõm con lợn)

6 nét

Bộ: 亻 (người)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Cách dùng tương tự như 当作, thường xuất hiện trong cấu trúc 把...当做... trong khẩu ngữ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đáng tố

Từng chữ

  • 当đánglàm, đảm nhiệm; khi, lúc; nên, cần (dāng); thích đáng; coi như (dàng)
  • 做tốlàm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我把他当做我的兄弟。Wǒ bǎ tā dàngzuò wǒ de xiōngdì. thanh 3

    Tôi coi anh ấy như anh em của mình.

  • 不要把我的好意当做理所当然。Bùyào bǎ wǒ de hǎoyì dàngzuò lǐsuǒdāngrán. thanh 4

    Đừng coi lòng tốt của tôi là điều hiển nhiên.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.