Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

xīnfùzhīhuàn

Nghĩa tiếng Việt

mối họa tiềm ẩn bên trong, mối lo ngại lớn

Âm Hán Việt

tâm phúc chi hoạn

4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 心 (lòng)

4 nét

Bộ: 肉 (thịt)

13 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bộ: 心 (lòng)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ những nguy cơ nghiêm trọng xuất phát từ nội bộ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tâm phúc chi hoạn

Từng chữ

  • 心tâmlòng; tim
  • 腹phúcbụng
  • 之chicủa (trợ từ); nó, điều đó (đại từ); đi tới
  • 患hoạnmắc (bệnh); hoạn nạn, tai hoạ; lo lắng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.