Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
rěn忍
shòu受

Nghĩa tiếng Việt

chịu đựng

Âm Hán Việt

nhẫn thụ

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 曲4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 心 (lòng)

7 nét

Bộ: 又 (lại)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ mang tân ngữ là những điều không mong muốn như đau đớn, gian khổ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

nhẫn thụ

Từng chữ

  • 忍nhẫnchịu đựng, nhẫn nhịn; nỡ, đành
  • 受thụnhận, chịu; bị; chịu đựng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我wǒ thanh 3无wú thanh 2法fǎ thanh 3忍rěn thanh 3受shòu thanh 4这zhè thanh 4么me thanh 5大dà thanh 4的de thanh 5噪zào thanh 4音yīn thanh 1。

    Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn lớn như vậy.

  • 他tā thanh 1忍rěn thanh 3受shòu thanh 4着zhe thanh 5巨jù thanh 4大dà thanh 4的de thanh 5痛tòng thanh 4苦kǔ thanh 3。

    Anh ấy đang chịu đựng nỗi đau to lớn.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.