Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
jīng惊
yà讶

Nghĩa tiếng Việt

ngạc nhiên, sửng sốt (cảm xúc khi gặp điều bất ngờ, không ngờ tới)

Âm Hán Việt

kinh nhạ

2 chữ17 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ, diễn tả thái độ bất ngờ trước một sự việc xảy ra đột ngột

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

kinh nhạ

Từng chữ

  • 惊kinhkinh động; kinh sợ
  • 讶nhạnghi ngờ, thấy lạ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

惊讶 nhấn mạnh sự bất ngờ vì không dự đoán trước. Phân biệt: 惊喜 (jīngxǐ: ngạc nhiên vui), 震惊 (zhènjīng: sửng sốt nặng hơn, chấn động), 吃惊 (chījīng: giật mình, khẩu ngữ hơn).

Câu ví dụ

  • 听到这个消息,她感到十分惊讶。Tīng dào zhège xiāoxi, tā gǎndào shífēn jīngyà. thanh 1

    Khi nghe tin này, cô ấy cảm thấy vô cùng ngạc nhiên.

  • 他的进步让老师惊讶不已。Tā de jìnbù ràng lǎoshī jīngyà bùyǐ. thanh 1

    Sự tiến bộ của anh ấy khiến giáo viên không khỏi sửng sốt.

  • 我对她的决定感到惊讶。Wǒ duì tā de juédìng gǎndào jīngyà. thanh 3

    Tôi cảm thấy ngạc nhiên trước quyết định của cô ấy.

  • 令人惊讶的是,他竟然通过了考试。Lìng rén jīngyà de shì, tā jìngrán tōngguò le kǎoshì. thanh 4

    Điều đáng ngạc nhiên là anh ta thực sự đã vượt qua kỳ thi.

Kết hợp thường gặp

  • 感到惊讶gǎndào jīngyà thanh 3

    cảm thấy ngạc nhiên

  • 令人惊讶lìng rén jīngyà thanh 4

    khiến người ta ngạc nhiên

  • 惊讶不已jīngyà bùyǐ thanh 1

    không ngừng sửng sốt

  • 大感惊讶dà gǎn jīngyà thanh 4

    cực kỳ ngạc nhiên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.