Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng làm động từ năng kết quả, diễn tả việc khôi phục lại ký ức đã quên
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tưởng khởi
Từng chữ
- 想tưởngnghĩ; muốn; nhớ
- 起khởibắt đầu; đứng dậy
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我想起了小时候的事
Tôi nhớ lại chuyện lúc nhỏ
- 我想起了一个朋友
Tôi nhớ lại một người bạn
Kết hợp thường gặp
- 突然想起
bỗng nhiên nhớ lại
- 让我想起
khiến tôi nhớ lại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.