Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường kết hợp với giới từ 对 tạo thành cấu trúc 对...感兴趣 để biểu thị sự quan tâm, thích thú đối với cái gì
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cảm hứng thú
Từng chữ
- 感cảmcảm thấy; cảm động; tình cảm
- 兴hứnghứng thú, vui (xìng); hưng thịnh, dấy lên (xīng)
- 趣thúthú vị, hứng thú
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đi cùng với '对...': 对某事感兴趣 = thích thú với cái gì đó.
Câu ví dụ
- 我对中国文化很感兴趣。
Tôi rất thích thú với văn hóa Trung Quốc.
- 他对运动不感兴趣。
Anh ấy không thích thú với thể thao.
Kết hợp thường gặp
- 很感兴趣
rất hứng thú
- 不感兴趣
không quan tâm đến
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.