Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shǒu手
diàn电

Nghĩa tiếng Việt

đèn pin

Âm Hán Việt

thủ điện

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

4 nét

Bộ: 田 (ruộng, đồng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là dạng rút gọn của 手电筒, thường đi kèm với lượng từ 把

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thủ điện

Từng chữ

  • 手thủcái tay
  • 电điệnđiện; chớp

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 停电了,我得去找手电。Tíngdiàn le, wǒ děi qù zhǎo shǒudiàn. thanh 2

    Mất điện rồi, tôi phải đi tìm đèn pin.

  • 在黑暗中,手电筒的光束指引着方向。Zài hēi'àn zhōng, shǒudiàntǒng de guāngshù zhǐyǐnzhe fāngxiàng. thanh 4

    Trong bóng tối, chùm sáng của đèn pin chỉ dẫn phương hướng.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.