Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ trực tiếp chỉ đối tượng bị tấn công hoặc chịu tác động tiêu cực
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đả kích
Từng chữ
- 打đảđánh, đập; gọi (điện thoại); chơi (bóng); từ (giới từ)
- 击kíchđánh mạnh, gõ mạnh
Tầng từ vựng
Có thể dùng cho cả hành động tấn công, trấn áp (đánh đối thủ, 打击犯罪) và cú sốc tinh thần (sự thất vọng, 受到打击).
Câu ví dụ
- 我们要打击犯罪行为。
Chúng ta phải trấn áp hành vi phạm tội.
- 这个消息对他是一个很大的打击。
Tin này là một cú sốc lớn đối với anh ấy.
- 政府正在打击假冒商品。
Chính phủ đang trấn áp hàng giả.
Kết hợp thường gặp
- 打击犯罪
danh toi pham
- 受到打击
bi sat thai
- 打击力度
cuong do danh
- 严重打击
sat thai nghiem trong
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.