Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ năng lực thực hành, thường kết hợp với động từ như nắm vững, bồi dưỡng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kĩ năng
Từng chữ
- 技kĩkỹ năng; năng lực chuyên môn; kỹ thuật; công nghệ
- 能năngkhả năng, có thể
Tầng từ vựng
技能 là danh từ chỉ kỹ năng, khả năng kỹ thuật. Hán-Việt 'kỹ' (技 - tay nghề/kỹ thuật) + 'năng' (能 - khả năng) = khả năng về tay nghề/kỹ thuật. Dùng rộng trong giáo dục (kỹ năng học tập), tuyển dụng (kỹ năng làm việc), và phát triển bản thân. Có thể phân loại: kỹ năng cứng (hard skills) và kỹ năng mềm (soft skills).
Câu ví dụ
- 学习一项新技能需要时间。
Học một kỹ năng mới cần thời gian.
- 他有很多实用的技能。
Anh ấy có nhiều kỹ năng thực tế.
- 提高专业技能很重要。
Nâng cao kỹ năng chuyên môn rất quan trọng.
Kết hợp thường gặp
- 专业技能
kỹ năng chuyên môn
- 生活技能
kỹ năng sống
- 语言技能
kỹ năng ngôn ngữ
- 基本技能
kỹ năng cơ bản
- 掌握技能
nắm vững kỹ năng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.