Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là người hoặc sự việc bị phàn nàn, hoặc đi kèm một mệnh đề phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bão oán
Từng chữ
- 抱bãoôm ấp, bế; ấp ủ; vừa khít, khớp
- 怨oánoán trách, giận
Tầng từ vựng
Diễn thái độ không hài lòng, thường bằng lời nói. Mang hơi hướng tiêu cực.
Câu ví dụ
- 不要总是抱怨。
Đừng luôn phàn nàn.
- 他抱怨工作太累。
Anh ấy than vãn việc quá mệt.
- 她抱怨这件事不公平。
Cô ấy phàn nàn việc này không công bằng.
Kết hợp thường gặp
- 抱怨工作
phàn nàn về công việc
- 抱怨生活
than phiền về cuộc sống
- 不停抱怨
than phiền không ngừng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.