Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yā押
jīn金

Nghĩa tiếng Việt

tiền đặt cọc

Âm Hán Việt

áp kim

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 扌 (cái tay)

8 nét

Bộ: 金 (vàng, tiền)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ đóng vai trò tân ngữ cho các động từ như đóng, trả, hoặc hoàn lại

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

áp kim

Từng chữ

  • 押ápcầm cố, nợ, cược, đặt cọc; ký tên, đóng dấu; áp giải
  • 金kimvàng, tiền; sao Kim; nước Kim

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 租zū thanh 1房fáng thanh 2子zi thanh 5要yào thanh 4先xiān thanh 1交jiāo thanh 1押yā thanh 1金jīn thanh 1。

    Thuê nhà phải nộp tiền đặt cọc trước.

  • 退tuì thanh 4房fáng thanh 2的de thanh 5时shí thanh 2候hou thanh 5押yā thanh 1金jīn thanh 1会huì thanh 4还huán thanh 2给gěi thanh 3你nǐ thanh 3。

    Khi trả phòng tiền cọc sẽ được hoàn lại cho bạn.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.