Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, thường dùng trong các hoạt động khuyến mãi hoặc sự kiện
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trừu tưởng
Từng chữ
- 抽trừurút ra, rút lại
- 奖tưởngkhen ngợi, khích lệ công lao
Tầng từ vựng
'Rút thăm' là từ thuần Việt, dùng cho việc chọn ngẫu nhiên người trúng thưởng.
Câu ví dụ
- 我们在活动现场抽奖。
Chúng tôi rút thăm tại sự kiện.
- 恭喜你抽到一等奖!
Chúc mừng bạn trúng giải nhất!
- 抽奖活动很受欢迎。
Hoạt động rút thăm rất được ưa chuộng.
Kết hợp thường gặp
- 抽奖活动
hoạt động rút thăm
- 抽奖箱
hộp rút thăm
- 参与抽奖
tham gia rút thăm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.