Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ như 很
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trừu tượng
Từng chữ
- 抽trừurút ra, rút lại
- 象tượnghình dáng; giống như
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这幅画太抽象了,我完全看不懂。
Bức tranh này trừu tượng quá, tôi hoàn toàn không hiểu nổi.
- 老师用生动的例子解释了抽象的概念。
Giáo viên đã dùng những ví dụ sinh động để giải thích khái niệm trừu tượng.
- 很多数学理论对初学者来说很抽象。
Rất nhiều lý thuyết toán học đối với người mới bắt đầu mà nói rất trừu tượng.
Kết hợp thường gặp
- 很抽象
rất trừu tượng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.