Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ là một phân câu hoặc làm danh từ trong cụm cung cấp bảo lãnh
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đảm bảo
Từng chữ
- 担đảmkhiêng, mang, vác; đồ để mang vác
- 保bảogiữ gìn; bảo đảm
Tầng từ vựng
Cam kết chịu trách nhiệm, thường trong ngữ cảnh pháp lý/kinh tế.
Câu ví dụ
- 我担保没问题
Tôi đảm bảo không vấn đề gì
- 我可以担保他是个好人。
Tôi có thể đảm bảo anh ấy là người tốt.
Kết hợp thường gặp
- 担保人
người bảo lãnh
- 为某人担保
bảo lãnh cho ai đó
- 提供担保
cung cấp bảo lãnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.