Chủ đề · HSK 3.0 cấp 4
Quy tắc và luật pháp
21 từ vựng · 21 có audio
Tiến độ học0/21 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
法律fǎ lǜluật pháp法院fǎ yuàntòa án法fǎluật法官fǎ guānthẩm phán身份shēn fènvai trò, nhân dạng申请shēn qǐngxin, nộp đơn xin, đăng ký局júcục官方guān fāngchính thức律师lǜ shīluật sư投诉tóu sùkhiếu nại担保dān bǎođảm bảo, bảo lãnh, cam đoan官guānquan chức规律guī lǜquy luật纪律jì lǜkỷ luật, quy tắc, quy củ守shǒugiữ禁止jìn zhǐcấm đoán, ngăn cấm限制xiàn zhìgiới hạn, hạn chế权利quán lìquyền lợi, quyền được hưởng保守bǎo shǒubảo thủ, giữ gìn检测jiǎn cèkiểm tra规则guī zéquy tắc, quy định