Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ mang tân ngữ chỉ điều kiện sống, quan hệ hoặc môi trường
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cải thiện
Từng chữ
- 改cảisửa đổi, thay đổi
- 善thiệnngười tài giỏi; thiện, lành
Tầng từ vựng
Hán-Việt 'thiện' (善) nghĩa là tốt, lành. 'Cải thiện' nghĩa là biến cái xấu thành tốt hơn.
Câu ví dụ
- 我们需要改善生活环境。
Chúng ta cần cải thiện môi trường sống.
- 今年经济状况有所改善。
Năm nay tình hình kinh tế có phần cải thiện.
- 他的健康状况改善了。
Sức khỏe của anh ấy đã cải thiện.
Kết hợp thường gặp
- 改善生活
cải thiện cuộc sống
- 改善关系
cải thiện quan hệ
- 得到改善
được cải thiện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.