Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
gǎi改
xié邪
guī归
zhèng正

Nghĩa tiếng Việt

từ bỏ điều ác trở về điều thiện

Âm Hán Việt

cải tà quy chính

4 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲2 升1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 攵 (phộc)

7 nét

Bộ: 阝 (vùng đất nhỏ)

6 nét

Bộ: 彐 (mõm con lợn)

5 nét

Bộ: 止 (dừng lại, thôi)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là thành ngữ thường làm vị ngữ trong câu để chỉ sự hối cải của một cá nhân

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cải tà quy chính

Từng chữ

  • 改cảisửa đổi, thay đổi
  • 邪tàkhông ngay thẳng, bất chính
  • 归quytrở về
  • 正chínhđang; chính, đúng; thẳng; vừa đúng

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 改邪归正 (gǎi*xié guī*zhèng). Hán-Việt: cải tà quy chinh.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.