Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ người hướng dẫn thể thao hoặc làm động từ chỉ hành động huấn luyện
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
giáo luyện
Từng chữ
- 教giáodạy (jiāo); giáo dục, tôn giáo (jiào)
- 练luyệnlụa trắng; rèn luyện
Tầng từ vựng
Chỉ người huấn luyện trong thể thao hoặc kỹ năng.
Câu ví dụ
- 我们的教练很严格。
Huấn luyện viên của chúng tôi rất nghiêm khắc.
- 他是一名足球教练。
Anh ấy là một huấn luyện viên bóng đá.
Kết hợp thường gặp
- 足球教练
huấn luyện viên bóng đá
- 私人教练
huấn luyện viên cá nhân
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.