Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ trong cụm từ rút ra bài học hoặc làm động từ mang nghĩa dạy dỗ, trách mắng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
giáo huấn
Từng chữ
- 教giáodạy (jiāo); giáo dục, tôn giáo (jiào)
- 训huấndạy dỗ, răn bảo
Tầng từ vựng
Danh từ: bài học rút ra. Động từ: phạt, dạy dỗ ai đó.
Câu ví dụ
- 这是一个教训
Đây là một bài học
- 这次失败给了我一个教训。
Lần thất bại này đã cho tôi một bài học.
Kết hợp thường gặp
- 吸取教训
rút ra bài học
- 教训某人
dạy cho ai một bài học
- 深刻教训
bài học sâu sắc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.