Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ học sinh, sinh viên mới nhập học hoặc sự sống mới được sinh ra
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tân sinh
Từng chữ
- 新tânmới mẻ
- 生sinhsinh đẻ; sống
Tầng từ vựng
Sinh viên năm nhất hoặc sự bắt đầu mới.
Câu ví dụ
- 这是新生的入学典礼。
Đây là lễ nhập học của sinh viên mới.
- 九月份大学里来了很多新生。
Tháng chín, trường đại học có rất nhiều sinh viên mới.
Kết hợp thường gặp
- 大学新生
tân sinh viên
- 新生力量
lực lượng mới
- 获得新生
có cuộc sống mới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.