Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fāng方
biàn便
miàn面

Nghĩa tiếng Việt

mì ăn liền

Âm Hán Việt

phương tiện miến

3 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 方 (phương, phía)

4 nét

Bộ: 亻 (người)

9 nét

Bộ: 面 (mặt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ món ăn, thường đi kèm lượng từ 包 (bao) hoặc 箱 (thùng) khi đếm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phương tiện miến

Từng chữ

  • 方phươngphương, phía; vuông; phương pháp; phương thuốc
  • 便tiệntiện, thuận tiện; liền, bèn (biàn); rẻ (便宜) (pián)
  • 面miếnmặt; bề mặt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我wǒ thanh 3泡pào thanh 4了le thanh 5一yī thanh 1碗wǎn thanh 3方fāng thanh 1便biàn thanh 4面miàn thanh 4

    Tôi pha một bát mì ăn liền

  • 方fāng thanh 1便biàn thanh 4面miàn thanh 4不bù thanh 4好hǎo thanh 3吃chī thanh 1

    Mì ăn liền không ngon

Kết hợp thường gặp

  • 泡pào thanh 4方fāng thanh 1便biàn thanh 4面miàn thanh 4

    pha mì ăn liền

  • 一yī thanh 1包bāo thanh 1方fāng thanh 1便biàn thanh 4面miàn thanh 4

    một gói mì ăn liền

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.