Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho động từ tìm kiếm, học tập, hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phương pháp
Từng chữ
- 方phươngphương, phía; vuông; phương pháp; phương thuốc
- 法phápphép, luật; phương pháp, cách; nước Pháp
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这是一个好方法。
Đây là một phương pháp tốt.
- 你有更好的方法吗?
Bạn có phương pháp nào tốt hơn không?
- 用这种方法学习。
Dùng phương pháp này để học.
Kết hợp thường gặp
- 好方法
phương pháp tốt
- 新方法
phương pháp mới
- 学习方法
phương pháp học
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.