Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lǚ旅
kè客

Nghĩa tiếng Việt

hành khách

Âm Hán Việt

lữ khách

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 方 (phương, phía)

10 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong văn viết hoặc thông báo tại nhà ga, sân bay để chỉ hành khách di chuyển

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lữ khách

Từng chữ

  • 旅lữđi xa, du lịch; lữ khách; lữ đoàn
  • 客kháchkhách, khách hàng; người ngoài

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 机jī thanh 1场chǎng thanh 3有yǒu thanh 3很hěn thanh 3多duō thanh 1旅lǚ thanh 3客kè thanh 4

    Sân bay có rất nhiều hành khách

  • 请qǐng thanh 3旅lǚ thanh 3客kè thanh 4注zhù thanh 4意yì thanh 4安ān thanh 1全quán thanh 2

    Hành khách vui lòng chú ý an toàn

Kết hợp thường gặp

  • 旅lǚ thanh 3客kè thanh 4列liè thanh 4车chē thanh 1

    tàu chở hành khách

  • 旅lǚ thanh 3客kè thanh 4大dà thanh 4厅tīng thanh 1

    sảnh hành khách

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.