Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
shí时
cháng常

Nghĩa tiếng Việt

thường xuyên

Âm Hán Việt

thời thường

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 日 (ngày)

7 nét

Bộ: 巾 (cái khăn)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Đứng trước động từ để làm trạng ngữ chỉ tần suất xảy ra của hành động

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

thời thường

Từng chữ

  • 时thờilúc; thời gian
  • 常thườngthông thường, bình thường

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他tā thanh 1时shí thanh 2常cháng thanh 2来lái thanh 2看kàn thanh 4我wǒ thanh 3。

    Anh ấy thường xuyên đến thăm tôi.

  • 我wǒ thanh 3时shí thanh 2常cháng thanh 2想xiǎng thanh 3起qǐ thanh 3小xiǎo thanh 3时shí thanh 2候hou thanh 5的de thanh 5事shì thanh 4。

    Tôi thường nhớ lại những chuyện hồi nhỏ.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.