Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ các chòm sao hoặc cung hoàng đạo, đứng sau các động từ như xem, tìm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tinh tọa
Từng chữ
- 星tinhngôi sao; người nổi tiếng (明星); chút ít
- 座tọachỗ ngồi
Tầng từ vựng
Chòm sao hoặc cung hoàng đạo.
Câu ví dụ
- 你的星座是什么?
Cung hoàng đạo của bạn là gì?
Kết hợp thường gặp
- 十二星座
mười hai cung hoàng đạo
- 星座运势
tử vi cung hoàng đạo
- 星座配对
ghép đôi theo cung hoàng đạo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.