Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xīng星
zuò座

Nghĩa tiếng Việt

chòm sao, cung hoàng đạo

Âm Hán Việt

tinh tọa

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 日 (ngày)

9 nét

Bộ: 广 (rộng, rộng lớn)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ các chòm sao hoặc cung hoàng đạo, đứng sau các động từ như xem, tìm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tinh tọa

Từng chữ

  • 星tinhngôi sao; người nổi tiếng (明星); chút ít
  • 座tọachỗ ngồi

Tầng từ vựng

Chòm sao hoặc cung hoàng đạo.

Câu ví dụ

  • 你的星座是什么?Nǐ de xīngzuò shì shénme? thanh 3

    Cung hoàng đạo của bạn là gì?

Kết hợp thường gặp

  • 十shí thanh 2二èr thanh 4星xīng thanh 1座zuò thanh 4

    mười hai cung hoàng đạo

  • 星xīng thanh 1座zuò thanh 4运yùn thanh 4势shì thanh 4

    tử vi cung hoàng đạo

  • 星xīng thanh 1座zuò thanh 4配pèi thanh 4对duì thanh 4

    ghép đôi theo cung hoàng đạo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.