Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng độc lập như một câu chào xã giao trước khi đi ngủ hoặc kết thúc cuộc trò chuyện buổi tối
Cụm từ cố định 固定短语
Cả cụm dùng như một khối, thường đứng một mình làm câu chào hoặc câu đáp: 不客气, 没关系, 再见. Học nguyên cụm, không tách ra hay chen thêm từ vào giữa.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Thán từ 叹词
Bộc lộ cảm xúc hoặc dùng để gọi đáp: 啊, 哦, 喂. Đứng tách riêng ở đầu câu, không làm thành phần câu.
Âm Hán Việt
vãn an
Từng chữ
- 晚vãntối, buổi tối; muộn, trễ
- 安anyên, an toàn; lắp đặt; làm yên lòng
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 晚安,做个好梦。
Chúc ngủ ngon, ngủ mơ đẹp.
- 我要睡觉了,晚安。
Tôi phải ngủ rồi, chúc ngủ ngon.
Kết hợp thường gặp
- 说晚安
nói chúc ngủ ngon
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.