Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ tính chất rộng rãi của hiện tượng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phổ biến
Từng chữ
- 普phổrộng, lớn, khắp
- 遍biếnkhắp nơi; lần, lượt, bận
Tầng từ vựng
Ghép từ 'phổ' (toàn) + 'biến' (khắp). Chỉ điều tồn tại rộng khắp, phổ thông.
Câu ví dụ
- 这种现象很普遍。
Hiện tượng này rất phổ biến.
- 现在手机已经很普遍了。
Ngày nay điện thoại đã rất phổ biến.
- 这是一个普遍的问题。
Đây là một vấn đề phổ biến.
Kết hợp thường gặp
- 普遍现象
hiện tượng phổ biến
- 普遍存在
phổ biến tồn tại
- 普遍认为
phổ biến cho rằng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.