Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong toán học, hội họa hoặc để miêu tả vóc dáng cơ thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khúc tuyến
Từng chữ
- 曲khúccong queo; khúc, đoạn
- 线tuyếnđường, tia
Tầng từ vựng
Từ vựng Hán 曲线 (qū*xiàn). Hán-Việt: khúc tuyến.
Câu ví dụ
- 这张图上的曲线表示气温的变化。
Đường cong trên biểu đồ này thể hiện sự thay đổi nhiệt độ.
- 这条裙子能显出她的身材曲线。
Chiếc váy này làm nổi bật đường cong cơ thể cô ấy.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.