Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fú服
zhuāng装

Nghĩa tiếng Việt

trang phục, quần áo

Âm Hán Việt

phục trang

2 chữ20 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ tập hợp chỉ chung các loại quần áo nên không đi trực tiếp với số từ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phục trang

Từng chữ

  • 服phụcquần áo; phục tùng, chịu phục; uống (thuốc); phục vụ
  • 装tranggiả vờ, đóng giả; trang phục; lắp đặt; đựng, chứa; trang điểm

Tầng từ vựng

Chỉ trang phục nói chung, bao gồm quần áo các loại.

Câu ví dụ

  • 这zhè thanh 4家jiā thanh 1商shāng thanh 1店diàn thanh 4卖mài thanh 4儿ér thanh 2童tóng thanh 2服fú thanh 2装zhuāng thanh 1。

    Cửa hàng này bán quần áo trẻ em.

  • 她tā thanh 1在zài thanh 4一yī thanh 1家jiā thanh 1服fú thanh 2装zhuāng thanh 1公gōng thanh 1司sī thanh 1工gōng thanh 1作zuò thanh 4。

    Cô ấy làm việc ở một công ty thời trang.

Kết hợp thường gặp

  • 民mín thanh 2族zú thanh 2服fú thanh 2装zhuāng thanh 1

    trang phục dân tộc

  • 冬dōng thanh 1季jì thanh 4服fú thanh 2装zhuāng thanh 1

    quần áo mùa đông

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.