Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ trực tiếp chỉ người hoặc hành vi được bắt chước mà không cần giới từ đi kèm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
mô phỏng
Từng chữ
- 模môcái khuôn bằng gỗ; mô phỏng; gương mẫu; mơ hồ, mập mờ
- 仿phỏngbắt chước, làm theo, làm giống
Tầng từ vựng
Dùng khi nói về việc sao chép hành vi, cách nói, phong cách của người khác. Có thể mang nghĩa tích cực (học hỏi) hoặc tiêu cực (copy mù quáng).
Câu ví dụ
- 不要盲目模仿别人。
Đừng bắt chước người khác một cách mù quáng.
- 孩子喜欢模仿父母的动作。
Trẻ em thích bắt chước động tác của cha mẹ.
- 这只是在模仿传统风格。
Đây chỉ là đang bắt chước phong cách truyền thống.
Kết hợp thường gặp
- 模仿者
người bắt chước
- 盲目模仿
bắt chước mù quáng
- 模仿能力
khả năng bắt chước
- 模仿秀
chương trình giả giọng, nhại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.