Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ như phương pháp, con đường hoặc làm vị ngữ trong câu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
chính xác
Từng chữ
- 正chínhđang; chính, đúng; thẳng; vừa đúng
- 确xácbền lâu; đúng, trúng, chính xác
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 你的答案正确
Câu trả lời của bạn đúng
- 这是正确的方法
Đây là phương pháp đúng đắn
- 请做正确的选择
Hãy chọn lựa đúng đắn
Kết hợp thường gặp
- 正确的答案
câu trả lời đúng
- 正确的方法
phương pháp đúng
- 不正确
không đúng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.