Chủ đề · HSK 3.0 cấp 2
Tính từ
29 từ vựng · 29 có audio
Tiến độ học0/29 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
近jìngần实在shí zàithực sự主要zhǔ yàochính假jiǎgiả平安píng'ānbình an急jígấp, vội; sốt ruột; khẩn cấp小声xiǎo shēngnhỏ tiếng, khẽ流行liú xíngphổ biến理想lǐ xiǎnglý tưởng相同xiāng tónggiống nhau公平gōng píngcông bằng脏zāngbẩn方便fāng biànthuận tiện常见cháng jiànphổ biến常用cháng yòngthường dùng大声dà shēngto tiếng, lớn tiếng挺好tǐng hǎokhá tốt, khá lắm清楚qīng churõ ràng可怕kě pàđáng sợ准确zhǔn quèchính xác难听nán tīngkhó nghe (âm thanh); (lời nói) khó nghe, chướng tai真正zhēn zhèngthực sự, đích thực有意思yǒu yì sithú vị, hay满mǎnđầy; đủ (hạn)便宜pián yirẻ安全ān quánan toàn安静ān jìngyên tĩnh直接zhí jiētrực tiếp正确zhèng quèchính xác, đúng đắn