Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
qì气
hēng哼
hēng哼

Nghĩa tiếng Việt

Giận dỗi, hậm hực (thường kèm tiếng thở phì phò)

Âm Hán Việt

khí hanh hanh

3 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 气 (khí, hơi)

4 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

10 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để miêu tả trạng thái tức giận khi nói hoặc làm việc

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

khí hanh hanh

Từng chữ

  • 气khíkhí, hơi
  • 哼hanhrên rỉ; hát khẽ, ngâm khẽ
  • 哼hanhrên rỉ; hát khẽ, ngâm khẽ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她气哼哼地走开了。Tā qìhēnghēng de zǒu kāi le. thanh 1

    Cô ấy hậm hực bỏ đi.

  • 他气哼哼地抱怨着。Tā qìhēnghēng de bàoyuànzhe. thanh 1

    Anh ấy giận dỗi than vãn.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.