Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
méi没
qù趣

Nghĩa tiếng Việt

mất hứng, chán nản, vô vị

Âm Hán Việt

một thú

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 氵 (nước)

7 nét

Bộ: 走 (đi, đi bộ)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ kết quả để diễn tả cảm giác ngượng ngùng, mất mặt hoặc chán nản

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

một thú

Từng chữ

  • 没mộtkhông, chưa (phủ định của 有) (méi); chìm, lặn mất (mò)
  • 趣thúthú vị, hứng thú

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他觉得生活很没趣。Tā juéde shēnghuó hěn méiqù. thanh 1

    Anh ấy cảm thấy cuộc sống rất vô vị.

  • 别说了,真没趣。Bié shuō le, zhēn méiqù. thanh 2

    Đừng nói nữa, thật là mất hứng.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.