Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

fànzhǐ fāchū cháng

Nghĩa tiếng Việt

phát ra âm thanh dài và sắc nhọn

Âm Hán Việt

phiếm chỉ phát xuất trường

5 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 氵 (nước)

7 nét

Bộ: 扌 (cái tay)

9 nét

Bộ: 又 (lại)

5 nét

Bộ: 凵 (cái hố)

5 nét

Bộ: 长 (to, lớn)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để mô tả âm thanh

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phiếm chỉ phát xuất trường

Từng chữ

  • 泛phiếmphù phiếm; chèo thuyền
  • 指chỉngón tay; chỉ, trỏ
  • 发phátphát ra, gửi; phát sinh; trở nên (fā); tóc (fà)
  • 出xuấtra, ra ngoài; xuất hiện; sinh ra, sản xuất; vở (lượng từ cho kịch)
  • 长trườngdài; lâu (cháng); lớn lên; người đứng đầu (zhǎng)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.