Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhù注
dìng定

Nghĩa tiếng Việt

định mệnh, đã định sẵn

Âm Hán Việt

chú định

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 氵 (nước)

8 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm vị ngữ trong câu, biểu thị kết quả hoặc số phận không thể thay đổi

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

chú định

Từng chữ

  • 注chúrót; chú ý; chú thích
  • 定địnhđịnh, quyết định; ổn định; nhất định, chắc chắn

Tầng từ vựng

Định mệnh hoặc đã định sẵn.

Câu ví dụ

  • 这是注定的事。Zhè shì zhùdìng de shì. thanh 4

    Đây là chuyện đã định sẵn.

Kết hợp thường gặp

  • 注zhù thanh 4定dìng thanh 4失shī thanh 1败bài thanh 4

    chắc chắn thất bại

  • 注zhù thanh 4定dìng thanh 4成chéng thanh 2功gōng thanh 1

    nhất định thành công

  • 早zǎo thanh 3已yǐ thanh 3注zhù thanh 4定dìng thanh 4

    đã được định sẵn từ lâu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.