Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ trong câu, biểu thị kết quả hoặc số phận không thể thay đổi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chú định
Từng chữ
- 注chúrót; chú ý; chú thích
- 定địnhđịnh, quyết định; ổn định; nhất định, chắc chắn
Tầng từ vựng
Định mệnh hoặc đã định sẵn.
Câu ví dụ
- 这是注定的事。
Đây là chuyện đã định sẵn.
Kết hợp thường gặp
- 注定失败
chắc chắn thất bại
- 注定成功
nhất định thành công
- 早已注定
đã được định sẵn từ lâu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.