Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhù注
shè射

Nghĩa tiếng Việt

tiêm

Âm Hán Việt

chú xạ

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 氵 (nước)

8 nét

Bộ: 寸 (tấc (đơn vị đo chiều dài))

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là thuật ngữ y khoa, thường mang tân ngữ là tên thuốc hoặc vắc-xin

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

chú xạ

Từng chữ

  • 注chúrót; chú ý; chú thích
  • 射xạbắn tên, bắn nỏ; tìm kiếm; soi sáng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 护hù thanh 4士shi thanh 5给gěi thanh 3病bìng thanh 4人rén thanh 2注zhù thanh 4射shè thanh 4了le thanh 5药yào thanh 4。

    Y tá đã tiêm thuốc cho bệnh nhân.

  • 这zhè thanh 4种zhǒng thanh 3药yào thanh 4要yào thanh 4注zhù thanh 4射shè thanh 4,不bù thanh 4能néng thanh 2吃chī thanh 1。

    Thuốc này phải tiêm, không được uống.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.