Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhù注
shì视

Nghĩa tiếng Việt

chăm chú nhìn

Âm Hán Việt

chú thị

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 氵 (nước)

8 nét

Bộ: 礻 (tỏ rõ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Động từ mang tân ngữ trực tiếp chỉ người hoặc vật được quan sát kỹ lưỡng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

chú thị

Từng chữ

  • 注chúrót; chú ý; chú thích
  • 视thịnhìn, xem; coi như; truyền hình (电视)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他tā thanh 1一yī thanh 1直zhí thanh 2注zhù thanh 4视shì thanh 4着zhe thanh 5窗chuāng thanh 1外wài thanh 4。

    Anh ấy cứ nhìn chăm chú ra ngoài cửa sổ.

  • 全quán thanh 2世shì thanh 4界jiè thanh 4都dōu thanh 1在zài thanh 4注zhù thanh 4视shì thanh 4着zhe thanh 5这zhè thanh 4场chǎng thanh 3比bǐ thanh 3赛sài thanh 4。

    Cả thế giới đang dõi theo trận đấu này.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.