Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ thời gian hoặc con đường
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
mạn trường
Từng chữ
- 漫mạnđầy tràn, ngập
- 长trườngdài; lâu (cháng); lớn lên; người đứng đầu (zhǎng)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa漫长 thường đi với danh từ chỉ thời gian (岁月, 历史, 等待) hoặc không gian (道路, 旅途). Mang sắc thái chủ quan: người nói cảm thấy thời gian trôi rất chậm. Phân biệt với 很长 (hěn cháng: rất dài, trung tính).
Câu ví dụ
- 漫长的冬天终于过去了
Mùa đông dằng dặc cuối cùng cũng đã qua
- 他们经历了一段漫长的等待
Họ đã trải qua một khoảng thời gian chờ đợi dài đằng đẵng
- 漫长的历史长河中,这只是一瞬间
Trong dòng chảy lịch sử dằng dặc, đây chỉ là một khoảnh khắc
- 前方是一条漫长的道路,需要坚持
Phía trước là một con đường dài dằng dặc, cần phải kiên trì
Kết hợp thường gặp
- 漫长的岁月
năm tháng dài dằng đặc
- 漫长的等待
sự chờ đợi dài dằng dặc
- 漫长的历史
lịch sử dài lâu
- 漫长的旅途
hành trình dài dằng dặc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.