Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
cháo潮
shī湿

Nghĩa tiếng Việt

ẩm ướt

Âm Hán Việt

triều thấp

2 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 氵 (nước)

15 nét

Bộ: 氵 (nước)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ miêu tả không khí, khí hậu hoặc môi trường

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

triều thấp

Từng chữ

  • 潮triềuthuỷ triều
  • 湿thấpẩm ướt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这zhè thanh 4里li thanh 5的de thanh 5天tiān thanh 1气qì thanh 4很hěn thanh 3潮cháo thanh 2湿shī thanh 1。

    Thời tiết ở đây rất ẩm ướt.

  • 房fáng thanh 2间jiān thanh 1太tài thanh 4潮cháo thanh 2湿shī thanh 1了le thanh 5,衣yī thanh 1服fu thanh 5都dōu thanh 1不bù thanh 4干gān thanh 1。

    Căn phòng quá ẩm, quần áo đều không khô.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.