Chủ đề · HSK 3.0 cấp 4
Thiên nhiên
34 từ vựng · 34 có audio
Tiến độ học0/34 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
海水hǎi shuǐNước biển叶子yè zilá植物zhí wùcây trồng降温jiàng wēngiảm nhiệt độ虫子chóng zisâu bọ冰bīngbăng, đá土地tǔ dìđất đai冰雪bīng xuěbăng tuyết寒冷hán lěnglạnh giá空kōngbầu trời, không trung; trống rỗng潮流cháo liúxu hướng森林sēn línrừng松树sōng shùcây thông闪电shǎn diàntia chớp树林shù línkhu rừng树叶shù yèlá cây陆地lù dìđất liền打雷dǎ léisấm sét开花kāi huānở hoa高潮gāo cháocao trào棵kēcây潮cháothuỷ triều潮湿cháo shīẩm ướt夏季xià jìmùa hè季节jì jiémùa春季chūn jìmùa xuân冬季dōng jìmùa đông秋季qiū jìmùa thu尾巴wěi bađuôi松sōngthông风景fēng jǐngphong cảnh落luòrơi鲜花xiān huāhoa tươi种植zhòng zhítrồng